Chữ đơn
旨
Nghĩa tiếng Việtchiếu chỉ của hoàng đế; hàm ý; mục tiêu
- 1 chữ
- 6 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 chiếu chỉ của hoàng đế
- 2 hàm ý
- 3 mục tiêu
- 4 mục đích
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 旨在[chỉ tại]Cấp: HSK 7–9có mục đích là; được dự định để; nhằm để (làm gì đó)
- 宗旨[tông chỉ]Cấp: HSK 7–9mục tiêu; mục đích
- 传旨[傳旨]ban hành chiếu chỉ
- 奉旨nhận lệnh hoàng đế
- 宏旨ý chính; ý tưởng chính
- 弘旨biến thể của 宏旨 (hóngzhǐ)
- 降旨ban hành chiếu chỉ
- 圣旨[聖旨]chiếu chỉ hoàng gia
- 题旨[題旨]chủ đề của tác phẩm văn học
- 要旨ý chính (của văn bản hoặc lập luận); điểm chính
- 意旨ý định; nguyện vọng
- 懿旨chiếu chỉ của hoàng đế