Houzii
← Từ điển
Từ ghép

早日康复

Phồn thể: [早日康復]
zǎorìkāngfù
Nghĩa tiếng Việthồi phục sức khỏe nhanh chóng; Mau chóng khỏe lại!
  • 4 chữ
  • 30 nét