Houzii
← Từ điển
Từ ghép

时不再来

Phồn thể: [時不再來]
shíbúzàilái
Nghĩa tiếng ViệtThời gian đã qua sẽ không bao giờ quay trở lại. (thành ngữ)
  • 4 chữ
  • 24 nét