Houzii
← Từ điển
Từ ghép

时代广场

Phồn thể: [時代廣場]
Shídài Guǎng (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)chǎngSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng ViệtQuảng trường Thời Đại
  • 4 chữ
  • 21 nét