Houzii
← Từ điển
Từ ghép

时势造英雄

Phồn thể: [時勢造英雄]
shíshìzàoyīngxióng
Nghĩa tiếng ViệtThời thế tạo anh hùng (thành ngữ). Xu hướng sự kiện đưa ra người anh hùng.
  • 5 chữ
  • 45 nét