Từ ghép
时来运转
Phồn thể: [時來運轉]Nghĩa tiếng Việtthời đến, vận đổi (thành ngữ); gặp may mắn; thay đổi tích cực
- 4 chữ
- 29 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 thời đến, vận đổi (thành ngữ); gặp may mắn
- 2 thay đổi tích cực
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.