Houzii
← Từ điển
Từ ghép

时来运转

Phồn thể: [時來運轉]
shíláiyùnzhuǎn
Nghĩa tiếng Việtthời đến, vận đổi (thành ngữ); gặp may mắn; thay đổi tích cực
  • 4 chữ
  • 29 nét
  • 2 nghĩa