Từ ghép
时至今日
Phồn thể: [時至今日]Nghĩa tiếng Việt(thành ngữ) cho đến hiện tại; ngay cả bây giờ; bây giờ (đối lập với quá khứ)
- 4 chữ
- 21 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 (thành ngữ) cho đến hiện tại
- 2 ngay cả bây giờ
- 3 bây giờ (đối lập với quá khứ)
- 4 vào thời điểm muộn này
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.