Từ ghép
时装表演
Phồn thể: [時裝表演]Nghĩa
- 1 buổi biểu diễn thời trang
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 时[thì]giờ; thời gian; khiTrang chữ →
- 装[trang]trang sức; trang trí; mặcTrang chữ →
- 表[biểu]bề mặt bên ngoài; quan hệ họ hàng qua nữ giới; thể hiện (ý kiến của một người)Trang chữ →
- 演[diễn]biểu diễn (vở kịch, v.v.); dàn dựng (một buổi diễn); (hình thức kết hợp) phát triển; diễn ra; thực hiện (một nhiệm vụ)Trang chữ →