Houzii
← Từ điển
Từ ghép

时间简史

Phồn thể: [時間簡史]
Shíjiān Jiǎn (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)shǐSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việt"Lược Sử Thời Gian" của Stephen Hawking
  • 4 chữ
  • 32 nét