Houzii
← Từ điển
Từ ghép

明古鲁

Phồn thể: [明古魯]
Mínggǔ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)lǔSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng ViệtBengkulu (thị trấn Indonesia ở bờ nam đảo Sumatra)
  • 3 chữ
  • 25 nét

Nghĩa

  1. 1 Bengkulu (thị trấn Indonesia ở bờ nam đảo Sumatra)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập