Houzii
← Từ điển
Từ ghép

明古鲁市

Phồn thể: [明古魯市]
Mínggǔ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)lǔshìSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng ViệtBengkulu (thị trấn Indonesia ở bờ nam đảo Sumatra)
  • 4 chữ
  • 30 nét