Từ ghép
明察暗访
Phồn thể: [明察暗訪]Nghĩa tiếng Việtcông khai điều tra và bí mật tìm kiếm (thành ngữ); điều tra công khai và bí mật; lấy thông tin từ mọi phía
- 4 chữ
- 41 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 công khai điều tra và bí mật tìm kiếm (thành ngữ); điều tra công khai và bí mật
- 2 lấy thông tin từ mọi phía
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.