Houzii
← Từ điển
Từ ghép

明查暗访

Phồn thể: [明查暗訪]
míngchá'ànfǎng
Nghĩa tiếng Việtđiều tra công khai và tìm kiếm bí mật (thành ngữ); điều tra công khai và bí mật; lấy thông tin từ mọi phía
  • 4 chữ
  • 36 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 điều tra công khai và tìm kiếm bí mật (thành ngữ); điều tra công khai và bí mật
  2. 2 lấy thông tin từ mọi phía

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập