Từ ghép
昏天黑地
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen trời tối đất đen (thành ngữ); nghĩa bóng tối đen như mực; bị ngất
- 4 chữ
- 30 nét
- 5 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen trời tối đất đen (thành ngữ)
- 2 nghĩa bóng tối đen như mực
- 3 bị ngất
- 4 lộn xộn
- 5 thời kỳ rối ren
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.