昏迷不醒Từ ghép昏迷不醒hūnmíbùxǐngNghĩa tiếng Việttiếp tục bất tỉnh4 chữ37 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 tiếp tục bất tỉnhPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.昏[hôn]mê muội; chạng vạng; ngấtTrang chữ →迷[mê]làm bối rối; mê mẩn; người hâm mộTrang chữ →不[bất]không; không phải; (hình thức kết hợp) không; bất-Trang chữ →醒[tỉnh]tỉnh dậy; tỉnh táo; nhận raTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →