易卜拉辛Từ ghép易卜拉辛YìbǔlāxīnNghĩa tiếng ViệtIbrahim (tên)4 chữ25 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 Ibrahim (tên)Phân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.易dễ; dễ gần; thay đổiTrang chữ →卜(hình thức kết hợp) bói toánTrang chữ →拉[lấp]kéo; chơi (nhạc cụ dùng vĩ kéo); kéo lêTrang chữ →辛(vị) cay hoặc nồng; vất vả; cực nhọcTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →