Từ ghép
映入眼帘
Phồn thể: [映入眼簾]Nghĩa
- 1 (thành ngữ) đập vào mắt
- 2 hiện ra trước mắt
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.