Houzii
← Từ điển
Từ ghép

映入脑海

Phồn thể: [映入腦海]
yìngrùnǎo (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)hǎiSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtxuất hiện trong tâm trí; thu hút sự chú ý
  • 4 chữ
  • 31 nét
  • 2 nghĩa