Houzii
← Từ điển
Từ ghép

映象文件

yìngxiàngwénjiàn
Nghĩa tiếng Việt(máy tính) tập tin ảnh đĩa (còn gọi là tập tin ảnh); tệp tin ISO
  • 4 chữ
  • 30 nét