Từ ghép
映象文件
Nghĩa tiếng Việt(máy tính) tập tin ảnh đĩa (còn gọi là tập tin ảnh); tệp tin ISO
- 4 chữ
- 30 nét
Nghĩa
- 1 (máy tính) tập tin ảnh đĩa (còn gọi là tập tin ảnh); tệp tin ISO
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.