Houzii
← Từ điển
Từ ghép

春秋大梦

Phồn thể: [春秋大夢]
chūnqiūdàmèng
Nghĩa tiếng Việtgiấc mơ lớn; ý tưởng phi thực tế (thành ngữ)
  • 4 chữ
  • 32 nét
  • 2 nghĩa