Houzii
← Từ điển
Từ ghép

春风得意

Phồn thể: [春風得意]
chūnfēngdéyì
Nghĩa tiếng Việthài lòng vì thành công; tự hào về thành công (trong thi cử, thăng chức, v.v.); vui sướng đắc ý
  • 4 chữ
  • 37 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 hài lòng vì thành công
  2. 2 tự hào về thành công (trong thi cử, thăng chức, v.v.)
  3. 3 vui sướng đắc ý

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập