Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

昭

zhāo
Nghĩa tiếng Việtsáng; rõ ràng; minh bạch
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 sáng
  2. 2 rõ ràng
  3. 3 minh bạch
  4. 4 cho thấy rõ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập