Từ ghép
是可忍,孰不可忍
Nghĩa tiếng Việtnếu cái này chịu được, thì cái gì không chịu được? (thành ngữ); đủ rồi đó
- 8 chữ
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 nếu cái này chịu được, thì cái gì không chịu được? (thành ngữ)
- 2 đủ rồi đó
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 是[thị]là (chỉ theo sau bởi danh từ); đúng; phải; thật; sự thừa nhận tôn kính một mệnh lệnh: rất tốtTrang chữ →
- 可[khả](tiền tố) có thể; được; có khả năng; -được; phê duyệt; cho phép; phù hợpTrang chữ →
- 忍[nhẫn]chịu đựng; nhẫn nhịn; tha thứTrang chữ →
- 孰ai; cái nào; gìTrang chữ →
- 不[bất]không, chẳng (phó từ phủ định)Trang chữ →
- 可[khả](tiền tố) có thể; được; có khả năng; -được; phê duyệt; cho phép; phù hợpTrang chữ →
- 忍[nhẫn]chịu đựng; nhẫn nhịn; tha thứTrang chữ →