Từ ghép
显性基因
Phồn thể: [顯性基因]Nghĩa
- 1 gen trội
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 显[hiển]làm cho thấy; tiết lộ; nổi bậtTrang chữ →
- 性[tính]bản chất; tính cách; đặc tínhTrang chữ →
- 基(hình thức kết hợp) cơ sở; nền tảng; (hình thức kết hợp) gốc (hóa học); (hình thức kết hợp) gay (từ mượn từ tiếng Anh sang tiếng Quảng Đông, Jyutping: gei1, sau đó mượn chữ từ Quảng Đông)Trang chữ →
- 因[nhân]nguyên nhân; lý do; bởi vìTrang chữ →