Từ ghép
晨昏定省
Nghĩa tiếng Việtthăm hỏi cha mẹ sáng tối; xem 昏定晨省 (hūndìngchénxǐng)
- 4 chữ
- 36 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 thăm hỏi cha mẹ sáng tối
- 2 xem 昏定晨省 (hūndìngchénxǐng)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 晨buổi sáng; bình minh; tảng sángTrang chữ →
- 昏[hôn]mê muội; chạng vạng; ngấtTrang chữ →
- 定[định]cố định; đặt; làm cho xác định; đặt mua (báo, v.v.); đặt trước (vé, v.v.); đặt hàng; đông lại; kết tụTrang chữ →
- 省(dạng kết hợp) xem xét kỹ; (dạng kết hợp) suy ngẫm (về hành vi của bản thân); (dạng kết hợp) chợt nhận raTrang chữ →