Houzii
← Từ điển
Từ ghép

晨昏定省

chénhūndìngxǐng
Nghĩa tiếng Việtthăm hỏi cha mẹ sáng tối; xem 昏定晨省 (hūndìngchénxǐng)
  • 4 chữ
  • 36 nét
  • 2 nghĩa