Houzii
← Từ điển
Từ ghép

景颇

Phồn thể: [景頗]
Jǐngpō
Nghĩa tiếng Việtnhóm dân tộc Cảnh Pha ở Tây Tạng và Vân Nam
  • 2 chữ
  • 23 nét