Houzii
← Từ điển
Từ ghép

景颇族

Phồn thể: [景頗族]
Jǐngpōzú
Nghĩa tiếng Việtnhóm dân tộc Cảnh Pha ở Tây Tạng và Vân Nam
  • 3 chữ
  • 34 nét