Từ ghép
德宏傣族景颇族自治州
Phồn thể: [德宏傣族景頗族自治州]Nghĩa tiếng Việtchâu tự trị dân tộc Thái và Cảnh Pha Đức Hoành ở phía tây Vân Nam, ba mặt giáp Myanmar (Miến Điện), thủ phủ là Lộ Tây 潞西市
- 10 chữ
- 99 nét
Nghĩa
- 1 châu tự trị dân tộc Thái và Cảnh Pha Đức Hoành ở phía tây Vân Nam, ba mặt giáp Myanmar (Miến Điện), thủ phủ là Lộ Tây 潞西市
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 德đức hạnh; sự tốt đẹp; đạo đứcTrang chữ →
- 宏lớn; vĩ đại; macro (tin học)Trang chữ →
- 傣nhóm dân tộc Dai (người Thái gốc Trung Quốc)Trang chữ →
- 族[tộc]chủng tộc; quốc tịch; sắc tộcTrang chữ →
- 景(hình vị) phong cảnh; tình huống; tình cảnhTrang chữ →
- 颇[phở]khá; tương đối; đáng kểTrang chữ →
- 族[tộc]chủng tộc; quốc tịch; sắc tộcTrang chữ →
- 自[tự]tự, tự mình, bản thân; từ, kể từ (giới từ)Trang chữ →
- 治[trị]quản lý; cai trị; kiểm soátTrang chữ →
- 州[châu]châu; (cũ) tỉnh; (cũ) đơn vị hành chínhTrang chữ →