Từ ghép
晴时多云
Phồn thể: [晴時多雲]Nghĩa
- 1 phần lớn là nắng; phần lớn là quang đãng (khí tượng)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.