Houzii
← Từ điển
Từ ghép

暗绿柳莺

Phồn thể: [暗綠柳鶯]
ànlǜliǔyīng
Nghĩa tiếng Việt(loài chim ở Trung Quốc) chích lá xanh lục (Phylloscopus trochiloides)
  • 4 chữ
  • 43 nét