更高性能Từ ghép更高性能gēnggāoxìngnéngNghĩa tiếng Việthiệu suất cao4 chữ35 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 hiệu suất caoPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.更thay đổi hoặc thay thế; trải qua; một trong năm khoảng thời gian hai giờ mà đêm từng được chia raTrang chữ →高[cao]cao; khoảng trên trung bình; toTrang chữ →性[tính]bản chất; tính cách; đặc tínhTrang chữ →能[năng]có thể; có khả năng; có khả năng sẽTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →