Houzii
← Từ điển
Từ ghép

曼荷莲女子学院

Phồn thể: [曼荷蓮女子學院]
Mànhélián Nǚ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)zǐ XuéyuànSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng ViệtTrường Mount Holyoke (South Hadley, Massachusetts)
  • 7 chữ
  • 54 nét