曾外祖母Từ ghép曾外祖母zēngwàizǔ2 (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)mǔSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.Nghĩa tiếng Việtcụ bà (bà của mẹ)4 chữ31 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 cụ bà (bà của mẹ)Phân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.曾tằng- (ông cố, cháu cố, v.v.)Trang chữ →外[ngoại]bên ngoài; thêm vào; ngoạiTrang chữ →祖tổ tiên; tổ phụ; ông bàTrang chữ →母[mẫu]mẹ; người nữ lớn tuổi; gốc rễTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →