Houzii
← Từ điển
Từ ghép

曾外祖母

zēngwàizǔ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)mǔSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtcụ bà (bà của mẹ)
  • 4 chữ
  • 31 nét