Houzii
← Từ điển
Từ ghép

最后晚餐

Phồn thể: [最後晚餐]
zuìhòuwǎncān
Nghĩa tiếng ViệtBữa Tiệc Ly (trong câu chuyện Khổ nạn kinh thánh)
  • 4 chữ
  • 45 nét