Houzii
← Từ điển
Từ ghép

最后期限

Phồn thể: [最後期限]
zuìhòuqīxiàn
Nghĩa tiếng Việthạn chót; thời hạn cuối cùng (cho dự án)
  • 4 chữ
  • 38 nét
  • 2 nghĩa