Từ ghép
最后期限
Phồn thể: [最後期限]Nghĩa
- 1 hạn chót
- 2 thời hạn cuối cùng (cho dự án)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.