Từ ghép
最惠国待遇
Phồn thể: [最惠國待遇]Nghĩa
- 1 đãi ngộ quốc gia được ưu đãi nhất
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 最[tối]nhất; tính từ so sánh nhấtTrang chữ →
- 惠(dùng trong từ ghép) hành động tử tế (từ cấp trên); (tiền tố kính trọng) hân hạnh (như trong 惠顾 (huìgù))Trang chữ →
- 国[quốc]nước, quốc giaTrang chữ →
- 待[đãi]đợi; đối xử; xử lýTrang chữ →
- 遇(dạng kết hợp) gặp gỡ; tình cờ gặp; gặp không kế hoạch; (dạng kết hợp) đối xử; tiếp đónTrang chữ →