Từ ghép
最近几年
Phồn thể: [最近幾年]Nghĩa tiếng Việtvài năm gần đây; những năm gần đây; những năm gần nhất
- 4 chữ
- 27 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 vài năm gần đây
- 2 những năm gần đây
- 3 những năm gần nhất
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.