Houzii
← Từ điển
Từ ghép

月下老人

yuèxiàlǎorén
Nghĩa tiếng Việtvị thần nhỏ liên quan đến hôn nhân; người mai mối; người hòa giải
  • 4 chữ
  • 15 nét
  • 3 nghĩa