Từ ghép
月下老人
Nghĩa tiếng Việtvị thần nhỏ liên quan đến hôn nhân; người mai mối; người hòa giải
- 4 chữ
- 15 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 vị thần nhỏ liên quan đến hôn nhân
- 2 người mai mối
- 3 người hòa giải
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.