Từ ghép
有一说一,有二说二
Phồn thể: [有一說一,有二說二]Nghĩa
- 1 nói sao để vậy (thành ngữ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 有[hữu]có (biểu thị sở hữu hoặc tồn tại)Trang chữ →
- 一[nhất]một; đơn; một cái (mạo từ)Trang chữ →
- 说[thuyết]nói; trò chuyện; nói ra; giải thích; bình luận; mắng; quở tráchTrang chữ →
- 一[nhất]một; đơn; một cái (mạo từ)Trang chữ →
- 有[hữu]có (biểu thị sở hữu hoặc tồn tại)Trang chữ →
- 二[nhì]hai; số 2Trang chữ →
- 说[thuyết]nói; trò chuyện; nói ra; giải thích; bình luận; mắng; quở tráchTrang chữ →
- 二[nhì]hai; số 2Trang chữ →