Từ ghép
有史以来
Phồn thể: [有史以來]Nghĩa
- 1 kể từ khi bắt đầu lịch sử
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 有[hữu]có; có (gì đó); (dạng kết hợp) có; với; mang tính chất gì đó (như trong 有意 (yǒuyì) cố ý)Trang chữ →
- 史lịch sử; sử sách; chức danh sử quan thời cổ đại ở Trung QuốcTrang chữ →
- 以[dĩ]sử dụng; bằng cách; dựa theoTrang chữ →
- 来[lai]đến; (dùng thay cho động từ cụ thể hơn); lại đây (bổ ngữ hướng chỉ động tác về phía người nói, như trong 回来 (huílai))Trang chữ →