Từ ghép
有名亡实
Phồn thể: [有名亡實]Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: có tên nhưng không có thực (thành ngữ); tồn tại chỉ trên danh nghĩa; danh nghĩa
- 4 chữ
- 23 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: có tên nhưng không có thực (thành ngữ); tồn tại chỉ trên danh nghĩa
- 2 danh nghĩa
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.