Houzii
← Từ điển
Từ ghép

有名无实

Phồn thể: [有名無實]
yǒumíngwúshí
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: có tên mà không có thực (thành ngữ); tồn tại chỉ trên danh nghĩa; danh nghĩa
  • 4 chữ
  • 24 nét
  • 2 nghĩa