Từ ghép
有声读物
Phồn thể: [有聲讀物]Nghĩa
- 1 sách nói
- 2 ghi âm người đọc nội dung sách
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 有[hữu]có; có (gì đó); (dạng kết hợp) có; với; mang tính chất gì đó (như trong 有意 (yǒuyì) cố ý)Trang chữ →
- 声[thanh]âm thanh; giọng; giọng điệuTrang chữ →
- 读[độc]đọc ra; đọc to; đọc; theo học (trường); học (một môn ở trường)Trang chữ →
- 物(hình thức kết hợp) vật; (văn học) thế giới bên ngoài khác biệt với bản thân; người khác ngoài bản thânTrang chữ →