Houzii
← Từ điển
Từ ghép

有声读物

Phồn thể: [有聲讀物]
yǒushēngdúwù
Nghĩa tiếng Việtsách nói; ghi âm người đọc nội dung sách
  • 4 chữ
  • 31 nét
  • 2 nghĩa