Houzii
← Từ điển
Từ ghép

有害无利

Phồn thể: [有害無利]
yǒuhàiwúlì
Nghĩa tiếng Việtcó hại mà không có lợi (thành ngữ); hại nhiều hơn lợi
  • 4 chữ
  • 27 nét