Houzii
← Từ điển
Từ ghép

有损压缩

Phồn thể: [有損壓縮]
yǒu (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)sǔnyāsuōSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việt(máy tính) nén mất dữ liệu
  • 4 chữ
  • 36 nét