Houzii
← Từ điển
Từ ghép

有效期

yǒuxiàoqī
Nghĩa tiếng Việtthời hạn hiệu lực; ngày bán theo hạn
  • 3 chữ
  • 28 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thời hạn hiệu lực
  2. 2 ngày bán theo hạn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập