Houzii
← Từ điển
Từ ghép

有效期内

Phồn thể: [有效期內]
yǒuxiàoqīnèi
Nghĩa tiếng Việttrong thời hạn hiệu lực; trước ngày bán theo hạn
  • 4 chữ
  • 32 nét
  • 2 nghĩa