Từ ghép
有效期内
Phồn thể: [有效期內]Nghĩa
- 1 trong thời hạn hiệu lực
- 2 trước ngày bán theo hạn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.