Từ ghép
有气无力
Phồn thể: [有氣無力]Nghĩa
- 1 một cách yếu ớt và không có sức lực (thành ngữ); suy sụp
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.