Houzii
← Từ điển
Từ ghép

有气无力

Phồn thể: [有氣無力]
yǒuqìwúlì
Nghĩa tiếng Việtmột cách yếu ớt và không có sức lực (thành ngữ); suy sụp
  • 4 chữ
  • 16 nét