Houzii
← Từ điển
Từ ghép

有氧健身操

yǒu (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)yǎngjiànshēncāoSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtthể dục nhịp điệu
  • 5 chữ
  • 49 nét