Houzii
← Từ điển
Từ ghép

有生以来

Phồn thể: [有生以來]
yǒushēngyǐlái
Nghĩa tiếng Việttừ khi sinh ra; trong suốt đời người
  • 4 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa